베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thị lực" (1)
thị lực
영어
명사Eyesight, vision
Quân nỗ lực
Quan strived to
관련 단어 "thị lực" (1)
phục hồi thị lực
영어
구restore eyesight/vision
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
cornea transplant is the only and most effective method to restore vision.
표현 "thị lực" (1)
ghép giác mạc là phương pháp duy nhất và hiệu quả nhất giúp phục hồi thị lực.
cornea transplant is the only and most effective method to restore vision.
